
Cuộc gặp giữa Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi và Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tại New Delhi không chỉ mang ý nghĩa thúc đẩy quan hệ song phương mà còn phát đi thông điệp rõ ràng về quyết tâm xây dựng các chuỗi cung ứng chiến lược an toàn hơn trong bối cảnh môi trường thương mại toàn cầu ngày càng nhiều biến động.
Từ khoáng sản quan trọng, chất bán dẫn đến công nghệ lượng tử và hợp tác quốc phòng, hai nước đều hướng tới mục tiêu giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung duy nhất.
Theo Japan Today, trong chuyến thăm New Delhi ngày 2/7, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi và Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi đã nhất trí mở rộng hợp tác trong lĩnh vực khoáng sản quan trọng, coi đây là một trong những nền tảng mới của quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước.
Phát biểu sau cuộc hội đàm, Thủ tướng Modi cho biết hai bên đã thống nhất tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trong các lĩnh vực chiến lược như chất bán dẫn, công nghệ lượng tử và đặc biệt là khoáng sản quan trọng.
"Chúng tôi đã nhất trí tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trong các lĩnh vực chiến lược như chất bán dẫn, công nghệ lượng tử và khoáng sản quan trọng", ông Modi nhấn mạnh.
Động thái này diễn ra trong bối cảnh các nền kinh tế lớn ngày càng coi khoáng sản quan trọng là yếu tố cốt lõi bảo đảm an ninh kinh tế và năng lực cạnh tranh công nghệ.
Các loại khoáng sản như đất hiếm, lithium, cobalt, nickel hay graphite hiện là nguyên liệu không thể thiếu trong sản xuất xe điện, pin lưu trữ, tấm pin mặt trời, điện thoại thông minh, trung tâm dữ liệu AI, động cơ máy bay phản lực cũng như nhiều hệ thống quốc phòng hiện đại. Tuy nhiên, cả Nhật Bản và Ấn Độ đều phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu đối với các loại khoáng sản này.
Trong nhiều năm qua, Trung Quốc duy trì vị thế thống trị trong chuỗi giá trị khoáng sản quan trọng, từ khai thác, tinh luyện đến chế biến sâu. Điều này khiến nhiều quốc gia lo ngại khi Bắc Kinh ngày càng sử dụng các công cụ thương mại để phục vụ mục tiêu địa chính trị. Chính vì vậy, Nhật Bản và Ấn Độ đang tích cực tìm kiếm các nguồn cung thay thế, bao gồm Mỹ cùng nhiều quốc gia sở hữu trữ lượng khoáng sản lớn khác.
Theo giới quan sát, việc đa dạng hóa nguồn cung không chỉ nhằm bảo đảm sản xuất công nghiệp mà còn giúp hai nước hạn chế rủi ro nếu quan hệ với Trung Quốc tiếp tục xuất hiện những bất ổn.
Những lo ngại này càng gia tăng sau khi Trung Quốc đầu tuần này áp đặt biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với 20 doanh nghiệp Nhật Bản, bổ sung các công ty này vào danh sách hạn chế thương mại. Bắc Kinh cáo buộc các doanh nghiệp trên "đã tham gia tăng cường năng lực quân sự của Nhật Bản".
Đáp lại, Tokyo lên án quyết định này là "không thể chấp nhận và vô cùng đáng tiếc", đồng thời yêu cầu Trung Quốc hủy bỏ ngay các biện pháp hạn chế.
Trong tuyên bố chung sau hội nghị thượng đỉnh, Nhật Bản và Ấn Độ cũng bày tỏ "quan ngại sâu sắc" trước các chính sách phi thị trường, đồng thời cảnh báo rằng các biện pháp hạn chế xuất khẩu mang tính tùy tiện, đặc biệt đối với khoáng sản quan trọng, có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bà Sanae Takaichi cho rằng Nhật Bản và Ấn Độ đều đang đối mặt với những thách thức mới như "vũ khí hóa kinh tế" và các chính sách phi thị trường. Theo bà, việc xây dựng các chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu cao không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp bách.
Ngoại trưởng Ấn Độ Vikram Misri cũng cho biết hai nền kinh tế lớn thứ hai và thứ ba của châu Á đều xác định an ninh kinh tế và khả năng chống chịu về năng lượng là hai trụ cột quan trọng của quan hệ song phương trong giai đoạn mới. Quan điểm này phản ánh xu hướng đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu, khi nhiều quốc gia chuyển trọng tâm từ tối ưu hóa chi phí sang bảo đảm tính an toàn và bền vững của chuỗi cung ứng.
Sau đại dịch Covid-19 cùng hàng loạt biến động địa chính trị, khái niệm "an ninh chuỗi cung ứng" đã trở thành ưu tiên trong chiến lược phát triển của nhiều nền kinh tế.
Bên cạnh khoáng sản quan trọng, hai nhà lãnh đạo cũng thống nhất mở rộng hợp tác trong nhiều lĩnh vực công nghệ và quốc phòng.
Theo Thủ tướng Modi, hai nước sẽ cùng phát triển một dự án ăng-ten vô tuyến hải quân nhằm nâng cao năng lực giám sát trên biển. Đây được xem là bước tiến mới trong hợp tác quốc phòng giữa New Delhi và Tokyo, trong bối cảnh Ấn Độ đang thúc đẩy chương trình phát triển ngành công nghiệp quốc phòng nội địa. New Delhi kỳ vọng Nhật Bản sẽ đóng góp nhiều hơn về vốn, công nghệ và kinh nghiệm chế tạo để hỗ trợ mục tiêu này.
Song song với đó, doanh nghiệp hai nước cũng ký kết các thỏa thuận đầu tư trị giá khoảng 12,3 tỷ USD. Các khoản đầu tư này nằm trong cam kết của Nhật Bản sẽ rót tổng cộng 68 tỷ USD vào Ấn Độ trong vòng 10 năm, tập trung vào các lĩnh vực hạ tầng, sản xuất, công nghệ cao và chuyển đổi năng lượng.
Hiện Nhật Bản cũng là đối tác quan trọng của dự án đường sắt cao tốc đầu tiên tại Ấn Độ thông qua các khoản vay ưu đãi quy mô lớn, đồng thời hỗ trợ nhiều dự án đường sắt đô thị và phát triển hạ tầng tại các thành phố lớn. Theo số liệu chính thức của Ấn Độ, kim ngạch thương mại song phương trong năm tài chính 2025-2026 đã vượt 27 tỷ USD và được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới.
Việc tăng cường hợp tác giữa Nhật Bản và Ấn Độ cũng diễn ra trong bối cảnh hai nước đều là thành viên của cơ chế Đối thoại An ninh Bộ tứ (Quad), cùng với Mỹ và Australia. Mặc dù Quad không phải là một liên minh quân sự chính thức, cơ chế này ngày càng mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực như công nghệ, bán dẫn, năng lượng sạch, an ninh mạng, hạ tầng số và chuỗi cung ứng.
Giới phân tích cho rằng việc Nhật Bản và Ấn Độ đẩy mạnh hợp tác về khoáng sản quan trọng không chỉ phục vụ lợi ích kinh tế song phương mà còn phù hợp với chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các nền kinh tế cùng chí hướng.
Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc tiếp tục gia tăng, quyền tiếp cận nguồn khoáng sản quan trọng đang trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực phát triển các ngành công nghiệp tương lai, từ xe điện, AI và chất bán dẫn đến quốc phòng và năng lượng sạch.
Thỏa thuận đạt được tại New Delhi vì vậy được đánh giá không chỉ là bước tiến trong quan hệ Nhật Bản - Ấn Độ, mà còn phản ánh xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, khi các nền kinh tế ngày càng ưu tiên yếu tố an ninh, khả năng chống chịu và giảm phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất.




Tình trạng gián đoạn vận tải biển qua eo biển Hormuz những tháng gần đây khiến sự chú ý dồn sang một hành lang hàng hải quan trọng khác là eo biển Malacca...
Theo một khảo sát của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) được công bố mới đây, tài sản trung vị của người trong độ tuổi từ 16-34 tại eurozone là 24.600 euro...
Trước khi chiến tranh Iran nổ ra, tỷ phú Hàn Quốc này đã chi khoảng 7 tỷ USD để thâu tóm đội tàu chở dầu lớn nhất thế giới...
OpenAI, một trong những công ty khởi nghiệp về trí tuệ nhân tạo (AI) có giá trị nhất thế giới, đang thảo luận về một bước đi nhằm xoa dịu những lo ngại chính trị và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với Chính phủ Mỹ...
Dù giá dầu thô đã hạ nhiệt về gần mức trước khi xung đột Mỹ - Iran nổ ra, tác động của cuộc chiến vẫn chưa chấm dứt. Các nước nhập khẩu lớn tại châu Á đang tìm cách phân tán rủi ro nguồn cung, thay vì tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào dầu Trung Đông...
Nhìn lại di sản và thành tựu của Thời báo Kinh tế Việt Nam (nay là Tạp chí Kinh tế Việt Nam) trong 35 năm qua, giá trị lớn nhất không chỉ đo bằng lượng thông tin phục vụ bạn đọc hàng ngày, hàng giờ, cũng không chỉ ở tên gọi và số lượng các ấn phấm báo chí đã phát hành, mà còn được thể hiện ở tư duy bứt phá của những thế hệ lãnh đạo được giao nhiệm vụ thực hiện sứ mệnh phát triển “dòng thông tin kinh tế phục vụ công cuộc kiến tạo và phát triển đất nước”.
Ngày 3/7, thông tin mới nhất từ Cục Hải quan cho biết, tàu cá vận chuyển khoảng 30 nghìn lít dầu DO không rõ nguồn gốc vừa được phát hiện, bắt giữ.