Chỉ trong vòng chưa đầy một thập kỷ, Guyana đã vươn lên trở thành nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất toàn cầu. Phát hiện trữ lượng dầu mỏ khổng lồ ngoài khơi và quá trình khai thác thương mại bắt đầu vào cuối năm 2019 đã mở ra một chương mới trong lịch sử phát triển của quốc gia Nam Mỹ chỉ có chưa đến một triệu dân này.
Theo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), nền kinh tế Guyana đã đạt mức tăng trưởng bình quân 47% mỗi năm kể từ năm 2022, trở thành quốc gia có tốc độ tăng trưởng GDP thực tế cao nhất thế giới. Năm 2024, GDP thực tế tăng 43,6% và Ngân hàng Thế giới (WB) dự báo quốc gia này sẽ tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ngoạn mục với 16,3% trong năm 2026 và 23,5% trong năm 2027.
GDP bình quân đầu người theo sức mua tương đương (PPP) đã đạt 83.483 USD vào năm 2024, tăng hơn gấp đôi so với 2 năm trước đó.
Sản lượng dầu của Guyana đang tăng trưởng với tốc độ ấn tượng. Tháng 2/2026, sản lượng đạt trung bình 918.000 thùng/ngày, tiếp cận ngưỡng 1 triệu thùng/ngày. Với 7 dự án đã được phê duyệt và đang triển khai trên lô Stabroek, sản lượng dự kiến sẽ đạt 1,3-1,7 triệu thùng/ngày vào năm 2030. Theo số liệu từ ExxonMobil, tập đoàn và các đối tác đã cam kết đầu tư hơn 60 tỷ USD vào các dự án dầu khí tại Guyana.
Đáng chú ý, tăng trưởng không chỉ đến từ lĩnh vực dầu khí. Năm 2024, ngành dầu khí tăng trưởng 58%, trong khi khu vực phi dầu khí cũng đạt mức tăng hơn 13% nhờ hiệu ứng lan tỏa từ đầu tư công và chi tiêu nội địa. Điều này cho thấy nền kinh tế đang có sự phát triển tương đối toàn diện, không chỉ phụ thuộc đơn nhất vào dầu mỏ.
Quỹ Tài nguyên Thiên nhiên (Natural Resource Fund - NRF) đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý nguồn thu từ dầu mỏ. Theo báo cáo tài chính, số dư của quỹ này tính đến cuối tháng 9/2025 đạt khoảng 3,6 tỷ USD. Riêng quý I/2026, Guyana ghi nhận hơn 159 tỷ GYD (khoảng 761,7 triệu USD) từ lợi nhuận dầu và thuế tài nguyên.
Tỷ trọng đóng góp của dầu mỏ vào ngân sách quốc gia ngày càng tăng, từ 23% năm 2022 lên 29% năm 2024 và dự kiến đạt 37% trong năm 2025, tương đương khoảng 2,46 tỷ USD. Ngân sách quốc gia đã tăng từ 1,84 tỷ USD (2021- năm cuối cùng chưa có thu từ dầu) lên 6,63 tỷ USD trong năm 2025, tức tăng gấp 3,6 lần.
Bên cạnh những thành tựu ấn tượng, Guyana đang phải đối mặt với các rủi ro kinh tế vĩ mô điển hình của các nước giàu tài nguyên.
Phó Tổng thống Bharrat Jagdeo đã thẳng thắn thừa nhận: "Chúng ta đang đối mặt với nguy cơ mắc phải Hội chứng Hà Lan, điều có thể phá hủy nền kinh tế nếu không được quản lý cẩn thận. Chúng ta đã thấy trên khắp thế giới, những quốc gia có nguồn thu bất ngờ từ một ngành duy nhất đã phá hủy phần còn lại của nền kinh tế".
Theo định nghĩa của Sáng kiến Minh bạch Ngành Khai thác Guyana (GYEITI), Hội chứng Hà Lan xảy ra khi nền kinh tế trở nên quá phụ thuộc vào một nguồn tài nguyên, khiến các ngành khác như nông nghiệp hoặc sản xuất bị tổn thương. Điều này cũng có thể dẫn đến việc đồng nội tệ tăng giá, làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu.
Các biểu hiện rõ nét tại Guyana gồm 3 yếu tố. Thứ nhất, xuất khẩu dầu mỏ chiếm áp đảo với khoảng 88% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi toàn bộ các ngành truyền thống như đường, vàng, bauxite, tôm, gạo và gỗ bị thu hẹp lại, chỉ còn đóng góp hơn 10% tổng giá trị xuất khẩu quốc gia;
Thứ hai, thặng dư tài khoản vãng lai đạt 24,5% GDP năm 2024, nhưng chủ yếu đến từ xuất khẩu dầu, tạo áp lực tăng giá nội tệ;
Thứ ba, dịch vụ xuất khẩu vẫn đang trong tình trạng thâm hụt thương mại, mặc dù các dịch vụ phục vụ ngành dầu khí như kỹ thuật và logistics đã tăng gần 14 lần giai đoạn 2005-2021.
Mặc dù nền kinh tế tăng trưởng phi mã nhưng người dân Guyana vẫn chưa cảm nhận đầy đủ lợi ích từ dầu mỏ. Thực tế, tỷ lệ thất nghiệp năm 2024 của quốc gia này vẫn ở mức 10,2% và khoảng cách giới trong tham gia lực lượng lao động là 23 điểm phần trăm. Ngoài ra, nghèo đói vẫn phổ biến ở các vùng nội địa và cộng đồng người bản địa, đang đặt ra thách thức lớn cho một nền kinh tế xanh và bền vững: tăng trưởng GDP phải đi đôi với cải thiện đời sống cho mọi tầng lớp nhân dân.
Điểm sáng trong mô hình tăng trưởng của Guyana là những nỗ lực có chủ đích nhằm tránh "lời nguyền tài nguyên" thông qua Chiến lược Phát triển Carbon thấp (LCDS 2030). Tầm nhìn này coi dầu mỏ không phải là mục đích cuối cùng, mà là phương tiện tài trợ cho quá trình chuyển đổi năng lượng và bảo tồn hệ sinh thái. Mục tiêu cốt lõi là tăng gấp năm lần quy mô nền kinh tế trong một thập kỷ nhưng vẫn giữ vững đa dạng sinh học.
Bằng việc tận dụng 18 triệu ha rừng nhiệt đới, Guyana đã xây dựng thành công mô hình chi trả dịch vụ khí hậu rừng. Năm 2022, nước này trở thành quốc gia đầu tiên được cấp tín chỉ carbon lãnh thổ theo tiêu chuẩn ART-TREES, mở đường cho thương vụ bán tín chỉ carbon rừng lớn nhất thế giới trị giá 750 triệu USD. Tín chỉ của Guyana cũng là nguồn đầu tiên đủ điều kiện tham gia Giai đoạn I của chương trình giảm phát thải ngành hàng không Liên Hợp Quốc (CORSIA) vào giữa năm 2024.
Điểm đặc biệt trong quản trị của quốc gia Nam Mỹ này là cơ chế phân bổ tài chính bao trùm và minh bạch. Cụ thể, 15% doanh thu từ tín chỉ carbon được giao trực tiếp cho các cộng đồng bản địa tự quản lý thông qua Kế hoạch Bền vững của Làng. Nguồn lực này đã tài trợ cho hơn 1.300 dự án sinh kế, nông nghiệp và giáo dục tại 242 ngôi làng, tạo ra động lực phát triển đồng đều từ cấp cơ sở.
Đối với nguồn thu khổng lồ từ dầu mỏ, Quỹ Tài nguyên Thiên nhiên (NRF) đã được kiện toàn theo Luật NRF 2021 với 4 nguyên tắc cốt lõi: tách biệt quyền quản lý khỏi Bộ trưởng Tài chính thông qua Hội đồng Quản trị độc lập, bắt buộc Quốc hội phê chuẩn mọi khoản rút tiền, áp dụng án tù lên đến 10 năm nếu không công khai nguồn thu trong vòng 3 tháng và thiết lập quy tắc rút tiền lũy tiến. Nhờ cơ chế nghiêm ngặt này, Quỹ được IMF và Ngân hàng Thế giới đánh giá là "hình mẫu về trách nhiệm tài khóa", với dự báo tổng tài sản sẽ đạt mức 360% GDP phi dầu mỏ vào năm 2042.
Song song với kỷ luật tài khóa, Guyana đang thực thi một chương trình chuyển dịch năng lượng và đa dạng hóa kinh tế quy mô lớn. Mặc dù nhu cầu điện dự kiến tăng gấp 5 lần vào năm 2030, lượng phát thải vẫn được kiểm soát nhờ dự án khí sang điện giúp giảm một nửa giá bán lẻ, kết hợp với công suất điện mặt trời tăng 173%.
Để giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ, ngân sách ngành nông nghiệp năm 2025 được nâng lên mức kỷ lục 104,6 tỷ GYD (khoảng 500 triệu USD). Nguồn vốn này tập trung phát triển chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, mở rộng các mặt hàng nông sản xuất khẩu và đầu tư hơn 20 tỷ GYD (khoảng 95,6 triệu USD) vào hạ tầng thủy lợi, đường giao thông nhằm bảo vệ chuỗi cung ứng trước thiên tai.
Khu vực dịch vụ cũng đóng vai trò then chốt trong chiến lược đa dạng hóa kinh tế của Guyana. Theo NCB Capital Markets, bằng việc tận dụng các hiệp định thương mại khu vực như CARICOM và CARIFORUM-EU EPA, nước này đang hướng đến 3 mũi nhọn chiến lược. Cụ thể là: đẩy mạnh du lịch sinh thái và di sản để khai thác lợi thế tài nguyên; phát triển dịch vụ số và tài chính xanh thông qua mạng lưới trung tâm ICT cùng kết nối vệ tinh Starlink tại vùng sâu vùng xa; đồng thời nâng cao năng lực các dịch vụ chuyên nghiệp như logistics và kỹ thuật nhằm tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị dầu khí.
Tất cả những nỗ lực tái cơ cấu này cuối cùng đều hướng tới mục tiêu chuyển hóa dòng tiền từ tài nguyên thiên nhiên thành an sinh xã hội và đầu tư phát triển con người. Ngân sách năm 2025 của Guyana thể hiện rõ cam kết này thông qua loạt chính sách phúc lợi mạnh mẽ: chuyển khoản hỗ trợ trực tiếp 100.000 GYD (khoảng 478 USD) cho người trưởng thành, tăng lương hưu, giảm thuế thu nhập cá nhân từ 28% xuống 25% và miễn hoàn toàn học phí đại học.
Kết hợp với kế hoạch phân bổ 50.000 lô đất và dự án quy hoạch các đô thị bền vững như Silica City, Guyana đang đặt những nền móng vững chắc để kiến tạo một nền kinh tế xanh, hiện đại, đảm bảo sự phát triển công bằng cho mọi người dân.
Kế hoạch triển khai thực hiện quy chế phối hợp Vùng thủ đô trong quản lý môi trường với 9 nhóm nhiệm vụ trọng tâm trong đó có kiểm kê phát thải môi trường liên vùng; xây dựng cơ chế phân tích, dự báo, cảnh báo và ứng phó môi trường liên vùng;…
Thực tế hiện nay đặt ra yêu cầu phải quy định hướng dẫn phương pháp xác định mức chi trả dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng với tư cách như là giá khởi điểm để làm cơ sở đàm phán, ký kết hợp đồng về chuyển nhượng kết quả giảm phát thải, tín chỉ carbon rừng hoặc chuyển nhượng trên sàn giao dịch...
Việc mở rộng sử dụng điều hòa không khí có thể giúp các thành phố ở châu Âu ứng phó với những đợt nắng nóng ngày càng khắc nghiệt, nhưng đây không phải là lời giải duy nhất. Theo các chuyên gia khí hậu, điều quan trọng hơn là xây dựng một chiến lược thích ứng tổng thể, kết hợp quy hoạch đô thị, thiết kế công trình, bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương và sử dụng năng lượng bền vững…
Chỉ còn chưa đầy 6 tháng trước khi EUDR chính thức áp dụng, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật mà ở tư duy, sự minh bạch và khả năng phối hợp giữa các doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu chính xác là điều kiện tiên quyết để bảo vệ uy tín của ngành cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế...
Mời quý độc giả đón đọc Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 28-2026 phát hành ngày 13/07/2025 với nhiều chuyên mục hấp dẫn...
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Trong bối cảnh giá xăng dầu đã được điều chỉnh giảm nhưng các mặt hàng, dịch vụ khác vẫn neo ở mức cao, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân, Lãnh đạo Bộ Công thương khẳng định đã chỉ đạo lực lượng quản lý thị trường ở trung ương và địa phương vào cuộc, rà soát lại toàn bộ các hành vi vi phạm liên quan đến thực hiện pháp luật về giá.