double-skinned crabsVietnamese crab exporter
VnEconomy
VnEconomy

Theo bà, Điều 6 của Thỏa thuận Paris mở ra những cơ hội và thách thức gì đối với doanh nghiệp Việt Nam?

Việc tham gia thị trường carbon quốc tế theo Điều 6 mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Trước hết, các dự án có thể tạo thêm nguồn doanh thu khi giá tín chỉ theo cơ chế Điều 6 thường cao hơn mặt bằng chung trên thị trường carbon tự nguyện.

Bên cạnh lợi ích tài chính, việc tham gia một cơ chế với các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật khắt khe hơn sẽ giúp doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm quốc tế, nâng cao năng lực quản lý và cải thiện chất lượng tín chỉ carbon. Đây cũng là động lực thúc đẩy chuyển giao công nghệ phát thải thấp và các công nghệ tiên tiến, mang lại lợi ích không chỉ cho doanh nghiệp mà còn góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam.

Tuy nhiên, để tiếp cận cơ chế này, doanh nghiệp phải đáp ứng những quy trình và tiêu chuẩn chặt chẽ hơn nhiều so với thị trường carbon tự nguyện. Không phải mọi hoạt động giảm phát thải đều đủ điều kiện trở thành dự án theo Điều 6. Các dự án phải áp dụng phương pháp luận phù hợp, xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV) đáng tin cậy, đồng thời chứng minh kết quả giảm phát thải là thực, có thể đo lường, kiểm chứng và không bị tính trùng.

Các quy định quản lý mới cũng đặt ra những yêu cầu đáng kể đối với chủ dự án. Theo quy định hiện hành, Việt Nam chỉ cho phép chuyển giao tối đa 90% lượng tín chỉ được tạo ra, phần còn lại được giữ lại để phục vụ mục tiêu giảm phát thải quốc gia. Vì vậy, doanh nghiệp cần phát triển những dự án có quy mô và hiệu quả đủ lớn để bảo đảm tính khả thi về tài chính cũng như sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.

Một điểm khác biệt quan trọng là các dự án theo Điều 6 phải được Chính phủ cấp thư phê duyệt trước khi thực hiện chuyển giao quốc tế. Đồng thời, Nhà nước sẽ thực hiện điều chỉnh tương ứng nhằm ghi nhận lượng giảm phát thải đã được chuyển giao, qua đó tránh tính trùng khi thực hiện các cam kết khí hậu quốc gia.

Đây là những quy trình còn khá mới đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Do đó, bên cạnh năng lực triển khai dự án, doanh nghiệp cần nắm rõ các yêu cầu pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế thương mại hóa tín chỉ carbon để hạn chế rủi ro và tối ưu hiệu quả đầu tư.

VnEconomy

Các nhà đầu tư và người mua quốc tế quan tâm đến những tiêu chí nào khi đánh giá dự án tín chỉ carbon, thưa bà?

Đối với các nhà đầu tư và người mua quốc tế, đặc biệt trong các dự án theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, tiêu chí được quan tâm hàng đầu là chất lượng và tính toàn vẹn của tín chỉ carbon. Trong đó, yếu tố cốt lõi là tính bổ sung (additionality), tức dự án phải tạo ra lượng giảm phát thải nhờ các khoản đầu tư hoặc giải pháp mới, thay vì những hoạt động đã được triển khai theo thông lệ.

Điều này đồng nghĩa không phải mọi hoạt động giảm phát thải đều có thể phát triển thành dự án tín chỉ carbon. Đối với các dự án hướng tới chuyển giao quốc tế, yêu cầu về tính bổ sung, tính minh bạch và khả năng chứng minh hiệu quả giảm phát thải còn khắt khe hơn.

Trên thực tế, các nhà đầu tư thường ưu tiên những dự án có tính bổ sung cao, đặc biệt là các dự án ứng dụng công nghệ mới hoặc công nghệ phát thải thấp nhưng vẫn gặp rào cản về thương mại do chi phí đầu tư lớn. Chẳng hạn, các dự án thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) hay điện gió ngoài khơi thường được đánh giá cao hơn các dự án điện gió trên bờ hoặc gần bờ vì đòi hỏi vốn đầu tư lớn và có tiềm năng giảm phát thải cao hơn. Trong khi đó, nhiều dự án điện gió trên bờ hiện không còn hấp dẫn người mua quốc tế do khó đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng tín chỉ carbon và tính toàn vẹn môi trường.

Bên cạnh chất lượng tín chỉ, mức độ chắc chắn về khả năng được cơ quan có thẩm quyền cấp thư chấp thuận chuyển giao quốc tế cũng là yếu tố được nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Các dự án có rủi ro không được cấp thư chấp thuận, bị giới hạn tỷ lệ tín chỉ được chuyển giao hoặc phải trải qua quy trình phê duyệt kéo dài thường kém hấp dẫn hơn. Ngược lại, những dự án có cơ sở pháp lý rõ ràng, thuộc phạm vi được phép chuyển giao và có lộ trình phê duyệt khả thi sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro pháp lý và thương mại.

Ngoài hiệu quả giảm phát thải, các nhà đầu tư ngày càng coi trọng những dự án tạo ra giá trị bền vững cho cộng đồng. Đó có thể là các dự án cung cấp nước sạch, phát triển giao thông công cộng, cải thiện sinh kế hoặc mang lại các đồng lợi ích về kinh tế, xã hội và môi trường. Những dự án vừa tạo ra tín chỉ carbon chất lượng cao, vừa đóng góp vào các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) thường có lợi thế rõ rệt trong việc thu hút vốn và người mua quốc tế.

Xu hướng của thị trường carbon toàn cầu hiện nay không còn chỉ đánh giá dự án dựa trên số lượng tín chỉ tạo ra, mà chuyển sang xem xét toàn diện chất lượng tín chỉ, mức độ minh bạch, rủi ro chuyển giao và các giá trị bền vững mà dự án mang lại. Vì vậy, để nâng cao khả năng huy động vốn và thương mại hóa tín chỉ carbon, các dự án của Việt Nam cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu về tính bổ sung, khả năng kiểm chứng, khung pháp lý và tác động tích cực đối với cộng đồng cũng như môi trường.

VnEconomy

Trong bối cảnh như vậy, doanh nghiệp cần phải chuẩn bị những gì để tạo ra các tín chỉ carbon chất lượng cao?

Việt Nam được đánh giá có tiềm năng lớn trong phát triển các dự án giảm phát thải ở nhiều lĩnh vực như lâm nghiệp, nông nghiệp và năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay là chuyển tiềm năng đó thành các tín chỉ carbon chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

Để một dự án đầu tư có thể phát triển thành dự án tín chỉ carbon chất lượng cao, doanh nghiệp cần chuẩn bị ngay từ giai đoạn đầu về năng lực chuyên môn, nguồn lực tài chính và hệ thống dữ liệu. Đặc thù của các dự án carbon là phải đầu tư trước, trong khi doanh thu từ tín chỉ chỉ được tạo ra sau khi dự án hoàn thành quá trình đăng ký, thẩm định và phát hành tín chỉ.

Trước hết, doanh nghiệp cần hiểu rõ quy trình, thủ tục và yêu cầu pháp lý của từng cơ chế thị trường carbon. Đối với các dự án chuyển giao quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, yêu cầu về tính minh bạch, tính toàn vẹn và quy trình phê duyệt nghiêm ngặt hơn đáng kể so với thị trường carbon tự nguyện.

Bên cạnh đó, mỗi cơ chế hợp tác song phương giữa Việt Nam với các đối tác như Nhật Bản hay Singapore đều có những tiêu chí riêng. Vì vậy, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ để lựa chọn cơ chế phù hợp và đánh giá khả năng đáp ứng của dự án ngay từ giai đoạn chuẩn bị.

Một yêu cầu quan trọng khác là đánh giá kỹ hiệu quả tài chính. Khi xây dựng phương án đầu tư, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào giá bán tín chỉ carbon mà cần tính đến tỷ lệ tín chỉ được phép chuyển giao ra thị trường quốc tế theo quy định tại Nghị định số 112/2026/NĐ-CP. Hiện nay, tùy từng loại dự án, tỷ lệ này có thể là 90% hoặc 50% lượng tín chỉ được tạo ra. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, khả năng hoàn vốn và hiệu quả đầu tư của dự án.

Bên cạnh yếu tố tài chính, hệ thống dữ liệu và năng lực kỹ thuật là nền tảng quyết định chất lượng tín chỉ carbon. Doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV), xây dựng đường cơ sở theo đúng phương pháp luận của từng tiêu chuẩn, đồng thời duy trì dữ liệu đầy đủ và liên tục trong suốt vòng đời dự án. Những yêu cầu này đòi hỏi đội ngũ chuyên môn, sự hỗ trợ của các đơn vị tư vấn có kinh nghiệm và nguồn lực tài chính tương xứng.

Chẳng hạn, đối với các dự án lâm nghiệp, việc xây dựng hồ sơ thường yêu cầu dữ liệu lịch sử kéo dài khoảng 10 năm, bao gồm hiện trạng và diễn biến tài nguyên rừng, ảnh viễn thám, dữ liệu GPS cùng nhiều thông tin kỹ thuật khác. Việc thu thập và chuẩn hóa các dữ liệu này không chỉ phức tạp mà còn đòi hỏi chi phí đáng kể. Tuy nhiên, đây là khoản đầu tư cần thiết để tín chỉ carbon được thị trường quốc tế công nhận.

Doanh nghiệp cần chủ động quản trị rủi ro trong suốt quá trình phát triển dự án. Trên thực tế, không ít trường hợp chủ đầu tư đã bỏ ra chi phí lớn nhưng dự án không được đăng ký thành công hoặc chỉ được phép chuyển giao lượng tín chỉ thấp hơn dự kiến, khiến hiệu quả tài chính bị ảnh hưởng. Vì vậy, bên cạnh việc chuẩn bị kỹ về chuyên môn, tài chính và dữ liệu, doanh nghiệp cũng nên xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro với nhà đầu tư, đối tác hoặc các tổ chức tài chính để nâng cao khả năng triển khai thành công dự án.

Nhìn chung, để tạo ra các tín chỉ carbon có giá trị trên thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận, xem phát triển dự án carbon là một quá trình đầu tư dài hạn, đòi hỏi sự chuẩn bị bài bản về pháp lý, công nghệ, dữ liệu, tài chính và quản trị rủi ro, thay vì chỉ coi đây là cơ hội tạo thêm nguồn thu từ tín chỉ carbon.

VnEconomy

Vậy, về phía cơ quan quản lý, theo bà, cần ưu tiên những giải pháp nào để vừa phát triển được thị trường carbon trong nước, vừa tham gia hiệu quả vào thị trường quốc tế?

Đây là bài toán không hề đơn giản. Việt Nam cần cân bằng giữa hai mục tiêu: một mặt, giữ lại kết quả giảm phát thải để thực hiện các cam kết quốc gia về biến đổi khí hậu (NDC); mặt khác, tạo điều kiện cho các dự án chuyển giao tín chỉ carbon ra thị trường quốc tế nhằm thu hút nguồn lực tài chính và công nghệ phục vụ chuyển đổi xanh.

Nghị định số 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon đã tạo nền tảng quan trọng khi quy định rõ các loại hình dự án được ưu tiên tham gia chuyển giao quốc tế, đồng thời áp dụng các mức tỷ lệ chuyển giao tối đa phù hợp với từng nhóm dự án. Việc xác định rõ phạm vi và tỷ lệ chuyển giao không chỉ giúp minh bạch hóa chính sách mà còn tạo cơ sở để doanh nghiệp và nhà đầu tư yên tâm phát triển các dự án tín chỉ carbon.

Tuy nhiên, để thị trường carbon vận hành hiệu quả và hội nhập với thị trường quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Hiện vẫn còn một số vấn đề quan trọng chưa được quy định đầy đủ, trong đó có quyền sở hữu tín chỉ carbon. Đây là nội dung có ý nghĩa then chốt đối với việc phân chia lợi ích giữa các bên tham gia dự án, cũng như công tác hạch toán, kế toán và xử lý tài sản.

Bên cạnh đó, dù các quy định khung đã được ban hành, doanh nghiệp vẫn cần những hướng dẫn chi tiết phù hợp với từng cơ chế hợp tác theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris để có thể triển khai dự án trên thực tế. Vì vậy, cơ quan quản lý cần sớm hoàn thiện các văn bản hướng dẫn, bảo đảm việc áp dụng được thống nhất, minh bạch và thuận lợi.

Một ưu tiên khác là hoàn thiện quy định về phương pháp luận phát triển dự án. Hiện nay, Nghị định số 119/2025/NĐ-CP đã cho phép các bộ, ngành xem xét chấp thuận các phương pháp luận theo cơ chế Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris, nhưng vẫn thiếu hướng dẫn cụ thể về quy trình, tiêu chí và thẩm quyền phê duyệt. Khoảng trống này cần sớm được lấp đầy để thúc đẩy các dự án tín chỉ carbon chất lượng cao.

Song song với hoàn thiện thể chế, Việt Nam cần đầu tư hạ tầng kỹ thuật phục vụ kết nối quốc tế. Hiện, hệ thống đăng ký quốc gia đã được xây dựng để quản lý hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon trong nước, nhưng vẫn thiếu hợp phần dành cho việc đăng ký và ghi nhận các tín chỉ chuyển giao theo Điều 6. Vì vậy, cần sớm hoàn thiện cả hạ tầng công nghệ thông tin và cơ sở pháp lý để hệ thống của Việt Nam có thể kết nối với các hệ thống đăng ký quốc tế cũng như của các quốc gia đối tác.

Nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia thị trường cũng là điều kiện không thể thiếu. Cơ quan quản lý cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo, hướng dẫn và phổ biến thông tin để doanh nghiệp, nhà đầu tư và các tổ chức liên quan hiểu rõ hơn về quy trình, yêu cầu kỹ thuật cũng như cơ hội từ thị trường carbon.

Khi khung pháp lý được hoàn thiện, hạ tầng kỹ thuật được đồng bộ và năng lực của các bên tham gia được nâng cao, Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển thị trường carbon trong nước, đồng thời tham gia hiệu quả vào thị trường carbon quốc tế.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 33-2026 phát hành ngày 17/08/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-33-2026.html

VnEconomy

Từ nền tảng công nghiệp đến hệ sinh thái đô thị: Hành trình 3 thập niên của Tandogroup

Trải qua gần ba thập kỷ kiên định chuyển mình từ nền tảng công nghiệp vững chãi đến hệ sinh thái đô thị nhân văn, hành trình của Tập đoàn Tân Đô (Tandogroup) và nhà phát triển Mai Bá Hương tại Lương Hòa (Tây Ninh) chính là minh chứng cho một tầm nhìn vượt thời gian, nơi niềm tin và giá trị thực được bồi đắp để đánh thức tương lai của cả một vùng đất.

Đột phá thể chế năng lượng tạo lợi thế cạnh tranh

Trong khuôn khổ Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức, các chuyên gia pháp lý và kinh tế đã đưa ra những góc nhìn sâu sắc về yêu cầu cải cách thể chế, trọng tâm là dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).

Y học tái tạo: Ngọn hải đăng hy vọng

Về bản chất, y học tái tạo xoay quanh việc phục hồi hoặc thay thế các mô, cơ quan và tế bào bị tổn thương thông qua các phương pháp tiên tiến như liệu pháp tế bào gốc, kỹ thuật mô và chỉnh sửa gen. Lĩnh vực mang tính đột phá này có tiềm năng cách mạng hóa việc điều trị các bệnh mãn tính và chấn thương, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân trên toàn thế giới.

Để phục hồi doanh nghiệp thành một “thị trường” thu hút vốn ngoại

Trong tái cấu trúc doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng nhất không phải là tài sản hiện tại đáng giá bao nhiêu, mà là doanh nghiệp còn khả năng tạo ra bao nhiêu dòng tiền trong tương lai. Tuy nhiên, giữa tổ chức tín dụng muốn thu hồi vốn nhanh và doanh nghiệp cần thời gian để xoay vòng vốn luôn tồn tại những “nút thắt” giằng co, khó xử lý. Vì vậy, vấn đề là làm thế nào để dung hòa xung đột này, tối đa hóa giá trị thu hồi và biến cơ chế phục hồi thành một thị trường hấp dẫn dòng vốn ngoại.

Khai mở nguồn vốn mới từ tài sản thực được mã hóa

Ông Jeffrey Tchui, Giám đốc Điều hành kiêm Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Hashgraph, đơn vị phát triển và thúc đẩy Hedera, một trong những mạng sổ cái phân tán hàng đầu thế giới, đồng thời là Giám đốc Điều hành của Web3 Harbour, hiệp hội ngành Web3 hàng đầu Hồng Kông (Trung Quốc), trong cuộc trao đổi với a/b, đã chia sẻ quan điểm về định hướng phát triển thị trường tài sản thực được mã hóa (Real World Assets - RWA), đồng thời đưa ra nhiều gợi mở để Việt Nam hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho lĩnh vực này.

Trong khuôn khổ Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy phát triển năng lượng” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức, các chuyên gia pháp lý và kinh tế đã đưa ra những góc nhìn sâu sắc về yêu cầu cải cách thể chế, trọng tâm là dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi).

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy