double-skinned crabsVietnamese crab exporter

Nâng trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn: Ngân hàng nào có rủi ro hơn?

Việc nới trần diễn ra trong bối cảnh tăng trưởng tiền gửi toàn ngành còn thấp, trong khi tín dụng ngân hàng vẫn là kênh chính để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, qua đó làm gia tăng rủi ro thanh khoản của hệ thống.

Các yêu cầu thanh khoản nghiêm ngặt hơn sẽ khuyến khích các ngân hàng tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định từ tiền gửi khách hàng, giảm phụ thuộc vào nguồn vốn thị trường.
Các yêu cầu thanh khoản nghiêm ngặt hơn sẽ khuyến khích các ngân hàng tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định từ tiền gửi khách hàng, giảm phụ thuộc vào nguồn vốn thị trường.

Ngày 22/06/2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã nâng giới hạn tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%, đồng thời miễn trừ một số khoản cho vay dự án hạ tầng trọng điểm khỏi giới hạn tăng trưởng tín dụng. 

Các biện pháp này nhằm tạo điều kiện cho các ngân hàng đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn, đặc biệt đối với lĩnh vực hạ tầng và bất động sản, trong bối cảnh một số ngân hàng tăng trưởng nhanh đang dần tiệm cận giới hạn SMLR hiện hành. 

VIS Rating đánh giá việc nâng trần SMLR sẽ làm gia tăng rủi ro đối với hồ sơ tín nhiệm của các ngân hàng, khiến các ngân hàng phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường ngắn hạn – vốn kém ổn định và nhạy cảm với niềm tin thị trường – để tài trợ cho các khoản cho vay dài hạn, từ đó làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn và rủi ro tái cấp vốn.

Việc nới trần diễn ra trong bối cảnh tăng trưởng tiền gửi toàn ngành còn thấp, trong khi tín dụng ngân hàng vẫn là kênh chính để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, qua đó làm gia tăng rủi ro thanh khoản của hệ thống.

Các ngân hàng đang tiệm cận ngưỡng giới hạn 30% trước đây như MBB, OCB, BVB và VIB đối mặt với rủi ro cao hơn nếu tiếp tục đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản.

Trong trường hợp thanh khoản thị trường thắt chặt, các ngân hàng này có thể đối mặt với áp lực cạnh tranh huy động tiền gửi và chi phí vốn gia tăng, tương tự giai đoạn căng thẳng thanh khoản năm 2022.

Ngoài ra, việc miễn trừ một số khoản cấp tín dụng cho các dự án hạ tầng trọng điểm khỏi giới hạn tăng trưởng tín dụng– bao gồm khoảng 752 nghìn tỷ đồng cho các dự án triển khai trong giai đoạn 2026-2033, như sân bay và đường sắt – có thể khiến tăng trưởng tín dụng toàn ngành tăng thêm khoảng 1,2 điểm phần trăm mỗi năm trong 12–18 tháng tới, qua đó tiếp tục làm gia tăng nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng.

Những áp lực trong ngắn hạn này phản ánh những hạn chế mang tính cấu trúc trong nguồn vốn của hệ thống ngân hàng, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu xây dựng một khung quản trị thanh khoản vững chắc hơn.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nhà nước đã đề xuất các quy định thanh khoản chặt chẽ hơn vào tháng 5/2026 nhằm từng bước đưa hệ thống ngân hàng tiệm cận các chuẩn mực Basel III.

Theo dự thảo, tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) sẽ được thay thế bằng tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (CDR) với phạm vi bao quát rộng hơn.

Đồng thời, các yêu cầu về tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và tỷ lệ đòn bẩy (LEV) sẽ được triển khai theo lộ trình từ năm 2028.

Các yêu cầu thanh khoản nghiêm ngặt hơn sẽ khuyến khích các ngân hàng tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định từ tiền gửi khách hàng, giảm phụ thuộc vào nguồn vốn thị trường – vốn nhạy cảm với niềm tin nhà đầu tư, đồng thời củng cố các bộ đệm thanh khoản, và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản trong dài hạn.

Các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng cho vay trung và dài hạn nhanh, tỷ trọng cho vay liên quan đến bất động sản ở mức cao (như OCB và VIB...) hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn tiền gửi doanh nghiệp kém ổn định hơn (như MSB) sẽ đối mặt với khoảng thiếu hụt nguồn vốn ổn định lớn nhất.

Ngược lại, các ngân hàng sở hữu nền tảng tiền gửi cá nhân đa dạng và ổn định hơn (như HDB, ACB và LPB) cùng cơ cấu nguồn vốn dài hạn vững chắc (như MBB và TCB) có lợi thế hơn trong việc đáp ứng các tỷ lệ mới.

Mặc dù nhiều ngân hàng tư nhân đã bắt đầu xây dựng năng lực quản lý và giám sát LCR và NSFR trong những năm gần đây, hiện chỉ có TPB công bố các chỉ tiêu tuân thủ theo chuẩn Basel III.

Việc áp dụng tỷ lệ CDR nghiêm ngặt hơn sẽ làm gia tăng áp lực huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp, từ đó tạo ra thêm áp lực ngoài dự kiến lên thanh khoản toàn ngành. Theo yêu cầu CDR chặt chẽ hơn, chúng tôi ước tính rằng phần lớn các ngân hàng sẽ không đáp ứng được ngưỡng tối đa 85%.

Do đó, cạnh tranh huy động tiền gửi nhiều khả năng sẽ gia tăng, khiến chi phí vốn duy trì ở mức cao và gây áp lực lên biên lãi ròng (NIM) trong ngắn hạn.

Nhìn chung, dù các cải cách của Ngân hàng Nhà nước sẽ giúp củng cố hồ sơ thanh khoản của hệ thống ngân hàng trong dài hạn, việc đồng thời nới trần SMLR cùng với yêu cầu tuân thủ CDR chặt chẽ hơn có thể làm gia tăng rủi ro nguồn vốn và thanh khoản trong ngắn hạn, đặc biệt đối với các ngân hàng tăng trưởng nhanh và phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn thị trường hoặc các nguồn vốn kém ổn định.

Bước vào 6 tháng cuối năm 2026, kinh tế Việt Nam đứng trước cơ hội bứt phá lớn khi tăng trưởng GDP nửa đầu năm đạt mức ấn tượng 8,18%. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai chữ số đầy tham vọng, nền kinh tế phải đối mặt với không ít áp lực từ xu hướng nhập siêu, áp lực lạm phát và điểm nghẽn giải ngân đầu tư công.

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy