double-skinned crabsVietnamese crab exporter
VnEconomy
VnEconomy
VnEconomy

“Nhìn lại quá trình xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về giảm phát thải khí nhà kính và quản lý tín chỉ carbon trong nước, sự thay đổi dễ nhận thấy là Việt Nam đang nhanh chóng chuyển từ cách tiếp cận bị động của một quốc gia đang học hỏi sang cách tiếp cận chủ động với định hướng, mục tiêu và lộ trình rõ ràng hơn.

Nghị định 112/2026/NĐ-CP vừa ban hành, cho thấy vai trò của Chính phủ trong việc kiến tạo một môi trường linh hoạt và phù hợp nhất cho doanh nghiệp. Cách đây khoảng 10 năm, các quy định mang tính chất quản lý đơn thuần nhưng đến nay quan điểm đã thay đổi. Các dự án tạo tín chỉ carbon được coi là một công cụ để giảm phát thải và thực hiện NDC (Đóng góp do quốc gia tự quyết định). Chính sách đã tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia thuận lợi vào thị trường carbon.

Bên cạnh đó, khuôn khổ pháp lý đã có sự thay đổi nhanh hơn. Đơn cử như Thỏa thuận Paris được ký kết năm 2015, đến tháng 12/2024 những hướng dẫn của Điều 6 Thỏa thuận Paris mới được chốt tại Hội nghị COP29 ở Baku, Azerbaijan. Trước khoảng thời gian đó, Chính phủ đã giao Bộ Tài nguyên và Môi trường (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) chủ trì nghiên cứu xây dựng những phương án quản lý việc tham gia trao đổi tín chỉ carbon theo Điều 6.

Khi đã có một khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ, bước quan trọng tiếp theo là việc triển khai và đánh giá quá trình triển khai để tiếp tục điều chỉnh. Thị trường carbon, đặc biệt theo Điều 6 là vấn đề mới, cần có thời gian để rà soát, rút kinh nghiệm.

Chúng ta cũng cần xây dựng một định hướng dài hạn cho toàn bộ chiến lược tham gia thị trường carbon toàn cầu. Ví dụ với Thái Lan, cơ chế tín chỉ của nước này đã bước sang giai đoạn chất lượng cao, được thừa nhận bởi các tổ chức uy tín quốc tế, tham gia các cơ chế như CORSIA. Để có được kết quả trên, Thái Lan đã phải giải bài toán này từ ít nhất 5 năm trước.

Cùng với đó, Việt Nam cần lựa chọn, chuẩn hóa những hướng dẫn liên quan đến tiêu chuẩn carbon, các phương pháp luận, các tiêu chí về tính bổ sung, tính bền vững… để doanh nghiệp có thể thực hiện được. Đây là hai yêu cầu rất quan trọng cần đảm bảo để đạt được một tín chí carbon chất lượng cao.

Ngoài ra, trong thời gian tới cần tăng cường năng lực thực thi mạnh mẽ ở tất cả các cấp; đồng thời, xây dựng thêm đội ngũ các đơn vị thẩm định độc lập, tư vấn… đạt tiêu chuẩn quốc tế để có thể tự thẩm định cho các dự án trong nước. Khi đó, chúng ta mới có thể cạnh tranh, giữ lại được nguồn tài chính, bởi thực tế, chi phí để thẩm định các dự án tín chỉ carbon rất cao... Đây là một trong những vấn đề phải giải quyết trong thời gian tới để Việt Nam có thể cạnh tranh sòng phẳng với các nước trong khu vực”.

VnEconomy
VnEconomy

“Cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 không chỉ là trách nhiệm quốc tế của Việt Nam mà còn là động lực để đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và được coi như một “tấm thẻ ưu tiên” để các doanh nghiệp bước vào thị trường quốc tế.

Thị trường tín chỉ carbon cần được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển mới của nền kinh tế. Trong điều kiện các yêu cầu về phát triển xanh ngày càng trở thành tiêu chuẩn của thương mại quốc tế, thị trường tín chỉ carbon đang trở thành sân chơi mới mang tính toàn cầu và tạo ra những nguồn lực tài chính để thúc đẩy công nghệ mới, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Việt Nam là một trong các quốc gia tiên phong trong thực hiện các thỏa thuận quốc tế và đã hoàn thiện thể chế là điều kiện tiên quyết để phát triển thị trường carbon. Tuy nhiên, còn nhiều vấn đề cần phải tiếp tục hoàn thiện để phát triển bền vững gắn với khả năng giải trình, tính minh bạch và tin cậy của thị trường carbon Việt Nam trên trường quốc tế.

Đặc biệt, vấn đề chất lượng phải là yếu tố cốt lõi của mọi dự án tín chỉ carbon. Trong bối cảnh các yêu cầu quốc tế ngày càng chặt chẽ, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống công cụ hiện đại để nâng cao năng lực kiểm định, đảm bảo tính minh bạch của kết quả giảm phát thải.

Trong đó, doanh nghiệp và khu vực tư nhân phải trở thành trung tâm của quá trình chuyển đổi xanh. Doanh nghiệp là chủ thể tạo ra các dự án phát thải, tạo ra các tín chỉ carbon và cũng là lực lượng trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên trường quốc tế.

Sự phát triển thị trường carbon đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và các đối tác quốc tế. Hợp tác quốc tế tiếp tục giữ vai trò hết sức quan trọng. Những kinh nghiệm, nguồn lực tài chính, công nghệ và sự hỗ trợ kỹ thuật cũng như tư vấn của các tổ chức quốc tế sẽ góp phần giúp Việt Nam rút ngắn quá trình hình thành phát triển thị trường carbon và gia nhập vào thị trường thế giới.

Tôi tin tưởng rằng với sự cam kết mạnh mẽ của Nhà nước, sự đồng hành của cộng đồng khoa học, các tổ chức quốc tế và cộng đồng doanh nghiệp, Việt Nam sẽ từng bước xây dựng được một thị trường carbon minh bạch, hiệu quả, có khả năng kết nối sâu rộng với thị trường quốc tế, qua đó đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050, đồng thời tạo ra một động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế Việt Nam”.

VnEconomy
VnEconomy

“Công ty Green Carbon là đơn vị phát triển các dự án tạo tín chỉ carbon trong nông, lâm nghiệp và hướng tới dự án phát triển tín chỉ carbon trong canh tác lúa giảm phát thải. Việt Nam là một trong những quốc gia có diện tích canh tác lúa lớn nhất, với trên 3,9 triệu ha lúa. Đây là lĩnh vực mà Green Carbon hướng tới giảm phát thải với tiềm năng đầy hứa hẹn.

Từ thực tế, bài học quan trọng nhất mà chúng tôi rút ra từ những dự án tín chỉ carbon đó là chúng không chỉ đơn thuần giảm phát thải, mà còn mang lại lợi ích bền vững cho nông dân; không chỉ mang lại thêm thu nhập mà còn mang đến những kỹ thuật giảm chi phí sản xuất, tạo điều kiện cho nông dân sẵn sàng tham gia dự án lâu dài.

Bên cạnh đó, lĩnh vực nông, lâm nghiệp của Việt Nam cũng tạo ra một lượng lớn phế phẩm, phụ phẩm. Bằng cách chuyển đổi những chất thải này thành than sinh học (biochar), Green Carbon đang hướng tới những công nghệ mới tạo ra tín chỉ carbon chất lượng cao, có giá trị cao để trao đổi quốc tế.

Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, một trong những thách thức Green Carbon đang gặp phải là việc tổ chức thu thập dữ liệu trong canh tác nông nghiệp cũng như dữ liệu cơ sở một cách chính xác. Nhằm giải quyết vấn đề này, công ty đã phối hợp chặt chẽ với các đơn vị địa phương, bao gồm Sở Nông nghiệp và Môi trường, các hợp tác xã và lãnh đạo xã, để thực hiện thu thập và quản lý dữ liệu một cách đồng bộ. Điều này không chỉ giúp đảm bảo tính chính xác mà còn chứng minh tính toàn vẹn của dự án.

Điều cần thiết không chỉ là thu thập dữ liệu thông qua dự án mà là quản lý có hệ thống. Hiện nay Green Carbon đang hợp tác với Sở Nông nghiệp và Môi trường các địa phương để phát triển những ứng dụng chuyển đổi số, nền tảng số để quản lý những dữ liệu trong nông nghiệp.

Ưu tiên quan trọng nhất của đơn vị phát triển dự án hiện nay như Green Carbon vẫn là chủ động thu hút đầu tư tài chính từ các quốc gia đã thực thi các quy định phát thải nghiêm ngặt, chẳng hạn như hệ thống giao dịch phát thải ETS hoặc là thuế carbon.

Chúng tôi tin rằng thúc đẩy chuyển giao tín chỉ sang quốc gia phát triển là rất quan trọng để xây dựng nền tảng vững chắc cho phát triển hệ thống giao dịch phát thải trong nước, phát triển thị trường carbon nội địa”.

VnEconomy
VnEconomy

“Việc chính thức đưa sàn giao dịch carbon trong nước vào vận hành gần đây là dấu mốc mang tính bước ngoặt với Việt Nam. Sự kiện này đã chuyển hóa cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 từ một tuyên bố thành một kế hoạch hành động cụ thể. Thay vì chỉ dựa vào các quy định hành chính, Việt Nam đang xây dựng một cơ chế thị trường năng động, tạo động lực mạnh mẽ để doanh nghiệp chủ động cắt giảm phát thải. Đây là công cụ nền tảng nhằm thúc đẩy những thay đổi mang tính cơ cấu, cần thiết để xây dựng một nền kinh tế carbon thấp.

Động thái này cũng đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia tiên phong tại Đông Nam Á, tạo ra một mô hình tham khảo giá trị cho các nước trong khu vực khi xây dựng chiến lược ứng phó với biến đổi khí hậu. Đồng thời, đây cũng là thông điệp rõ ràng khẳng định Việt Nam nghiêm túc theo đuổi mục tiêu cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, cho thấy hành động vì khí hậu không phải là rào cản đối với phát triển mà chính là cánh cửa mở ra một tương lai bền vững và thịnh vượng hơn.

Quan trọng hơn, việc thiết lập thị trường carbon đang tạo nền tảng để Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư xanh quốc tế và kết nối với các thị trường carbon toàn cầu. Điều này sẽ mở ra những nguồn tài chính mới cho ứng phó với biến đổi khí hậu, hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp bền vững và tạo thêm nhiều việc làm chất lượng cho người dân Việt Nam.

Đối với bất kỳ thị trường carbon nào, giai đoạn thí điểm luôn là quá trình học hỏi và hoàn thiện. Điều quan trọng là phải xây dựng được một hệ thống đáng tin cậy, hiệu quả và minh bạch ngay từ những bước đầu tiên.

Ưu tiên trước mắt là bảo đảm thị trường hoạt động trên nền tảng của sự tin cậy. Điều này đòi hỏi phải tăng cường hệ thống đo lường, báo cáo và kiểm chứng phát thải (MRV), nhằm bảo đảm mỗi tín chỉ carbon đều đại diện cho một lượng phát thải thực sự được cắt giảm.

Các quy định rõ ràng cùng cơ chế giám sát chặt chẽ sẽ tạo dựng niềm tin cho tất cả các bên tham gia, từ cơ quan quản lý đến cộng đồng doanh nghiệp. Khi thị trường phát triển hơn, việc bảo đảm tính thanh khoản cũng sẽ trở nên quan trọng để giá carbon có thể thực sự đóng vai trò định hướng các quyết định đầu tư và giảm phát thải.

Song song đó, cần tập trung vào phía “nguồn cung” của thị trường, tức là chính các tín chỉ carbon. Việt Nam sở hữu tiềm năng rất lớn để tạo ra các tín chỉ carbon chất lượng cao từ tài nguyên rừng, các giải pháp dựa vào thiên nhiên, cũng như các sáng kiến về kinh tế tuần hoàn và công nghệ sạch. Thông qua việc xây dựng các tiêu chuẩn chặt chẽ và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, Việt Nam có thể khai thác hiệu quả tiềm năng này, đồng thời bảo đảm các cộng đồng địa phương cũng được hưởng lợi từ các dự án carbon.

Trong dài hạn, cơ hội lớn nhất là đưa thị trường carbon của Việt Nam tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này sẽ giúp Việt Nam thu hút nguồn tài chính khí hậu toàn cầu và tham gia hoạt động giao dịch carbon quốc tế theo Thỏa thuận Paris. Bằng việc xây dựng một thị trường carbon có tính toàn vẹn cao ngay từ bây giờ, Việt Nam sẽ giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đang chuyển dịch nhanh sang mô hình phát triển carbon thấp.

UNDP cam kết sẽ đồng hành cùng Việt Nam trên toàn bộ hành trình này, giống như chúng tôi đã thực hiện tại nhiều quốc gia. Chúng tôi mang đến kinh nghiệm quốc tế và sự am hiểu bối cảnh trong nước để hỗ trợ xây dựng một thị trường carbon phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

Hiện nay, chúng tôi đang cung cấp hỗ trợ kỹ thuật trong thiết kế những cấu phần cốt lõi của hạ tầng thị trường, bao gồm Hệ thống đăng ký carbon quốc gia và các tiêu chuẩn với tín chỉ carbon từ rừng. Đồng thời, UNDP cũng tập trung nâng cao năng lực cho cả cơ quan quản lý nhà nước và khu vực tư nhân, giúp các bên tham gia thị trường một cách hiệu quả.

Trong quá trình thị trường phát triển, UNDP sẽ tiếp tục tư vấn kỹ thuật về hoàn thiện các quy định, kết nối với thị trường quốc tế và triển khai các cơ chế hợp tác quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris.

Một trọng tâm trong thời gian tới là hỗ trợ Việt Nam mở rộng nguồn cung tín chỉ carbon có tính toàn vẹn cao, đặc biệt từ các dự án rừng và giải pháp dựa vào thiên nhiên. Chúng tôi sẽ hỗ trợ hoàn thiện các phương pháp luận xây dựng tín chỉ carbon, đánh giá những dự án có tiềm năng nhất và bảo đảm các dự án này đáp ứng những tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng cũng như tính minh bạch.

Mục tiêu của UNDP là hỗ trợ Việt Nam xây dựng một thị trường carbon được quản trị hiệu quả, minh bạch và có tính dự báo cao. Một thị trường vận hành vững mạnh không chỉ góp phần cắt giảm phát thải mà còn mở khóa các nguồn tài chính khí hậu, thu hút đầu tư tư nhân và tạo động lực cho quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam”.

VnEconomy
VnEconomy

“Mọi thị trường vận hành hiệu quả đều dựa trên hai nền tảng cốt lõi: hàng hóa đủ sức hấp dẫn và một hệ sinh thái đa dạng với nhiều chủ thể tham gia.

Đối với thị trường carbon, hàng hóa giao dịch là hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon, có bản chất rất khác so với hầu hết các loại tài sản truyền thống. Chúng được hình thành và xác định thông qua các quy định pháp lý cũng như quy trình kiểm chứng, trong khi giá trị trên thị trường lại phụ thuộc chủ yếu vào chính sách. Yếu tố tác động lớn nhất đến giá carbon không phải là biến động về nguồn cung vật chất, mà là những thay đổi trong quy định quản lý.

Đây là một logic hoàn toàn mới với doanh nghiệp Việt Nam và giai đoạn vận hành thí điểm của sàn giao dịch sẽ là cơ hội để từng bước làm quen với cơ chế này. Khi đó, doanh nghiệp sẽ nhận thức rõ rằng phát thải đã trở thành một loại chi phí; cắt giảm phát thải có thể tạo ra doanh thu; còn đầu tư vào công nghệ sạch thực chất là một biện pháp phòng ngừa rủi ro trong tương lai.

Cơ chế tuân thủ cũng sẽ định hình cách thức các doanh nghiệp tham gia thị trường. Doanh nghiệp buộc phải đo lường, báo cáo và kiểm chứng lượng phát thải của mình, đồng thời đưa yếu tố carbon vào kế hoạch sản xuất kinh doanh hằng năm. Chính những yếu tố như dữ liệu đáng tin cậy, năng lực nội bộ và sự quan tâm của ban lãnh đạo sẽ là nền tảng để các nhà đầu tư đánh giá chất lượng và mức độ minh bạch của thị trường trong tương lai.

Bên cạnh những nền tảng đó, thị trường carbon vẫn đang đối mặt với một số điểm nghẽn.

Ở phía cầu, thách thức xuất phát từ chính đặc thù của thị trường này. Nhu cầu đối với carbon không được tạo ra từ hoạt động tiêu dùng mà được hình thành bởi chính sách. Trong khi đó, chính sách luôn phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và giảm phát thải. Vì vậy, nhu cầu sẽ chỉ tăng dần theo lộ trình và thị trường có nguy cơ sôi động theo từng đợt, chủ yếu vào các thời điểm doanh nghiệp phải hoàn thành nghĩa vụ tuân thủ.

Để khắc phục tình trạng này, carbon cần được coi là một loại hàng hóa có thể giao dịch thực sự, thay vì chỉ là công cụ phục vụ tuân thủ. Điều đó đồng nghĩa với việc cho phép doanh nghiệp chuyển hạn ngạch chưa sử dụng sang các kỳ tiếp theo, phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging) và từng bước mở rộng đối tượng tham gia thị trường vượt ra ngoài các doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc.

Ở phía cung, điểm nghẽn lớn hơn nằm ở chất lượng tín chỉ carbon và tính minh bạch của dữ liệu phát thải. Đối với chất lượng tín chỉ carbon, người mua khó có thể xác định liệu một tín chỉ có thực sự phản ánh lượng phát thải được cắt giảm không. Khi người mua không thể phân biệt giữa tín chỉ chất lượng cao và tín chỉ chất lượng thấp, thị trường sẽ có xu hướng chỉ lựa chọn những tín chỉ giá rẻ nhất. Điều này có thể khiến các dự án nghiêm túc và có chất lượng bị mất lợi thế cạnh tranh. Đây là điều đã xảy ra trên thị trường tín chỉ carbon tự nguyện toàn cầu.

Về tính minh bạch của dữ liệu phát thải, giải pháp khả thi hơn đó là việc công bố thông tin và kiểm toán có thể được quy định bắt buộc. Việt Nam đã cơ bản hoàn thiện nền tảng pháp lý với hệ thống đăng ký quốc gia, quy định bắt buộc báo cáo phát thải với hơn 2.000 cơ sở và khung quy định về kiểm chứng phát thải.

Tuy nhiên, thách thức hiện nay không còn ở quy định mà là nguồn nhân lực. Dữ liệu chỉ có thể đáng tin cậy khi cả doanh nghiệp lẫn các đơn vị kiểm chứng đều có đủ năng lực chuyên môn. Khi hoạt động báo cáo phát thải được triển khai trên diện rộng, nhu cầu về đội ngũ chuyên gia trong lĩnh vực này sẽ tăng nhanh, kéo theo yêu cầu đẩy mạnh đào tạo, xây dựng các biểu mẫu báo cáo đơn giản hơn cho các cơ sở phát thải quy mô nhỏ, đồng thời phát triển thêm các tổ chức kiểm chứng và đơn vị trung gian được công nhận để kết nối doanh nghiệp với thị trường giao dịch.

Vì vậy, ưu tiên trong giai đoạn hiện nay là tập trung tháo gỡ những điểm nghẽn này. Trước hết, cần tận dụng giai đoạn thí điểm để nâng cao chất lượng kiểm kê phát thải và bảo đảm hoạt động kiểm toán, kiểm chứng được thực hiện một cách minh bạch, đáng tin cậy. Đặc biệt, tính toàn vẹn của dữ liệu là nền tảng của toàn bộ thị trường carbon.

Bên cạnh đó, cần sớm ban hành đầy đủ khung chính sách cho các dự án carbon, gồm phương pháp luận, quy định về đăng ký dự án và các tiêu chuẩn kiểm chứng. Thực tế, một dự án carbon thường mất nhiều năm mới có thể tạo ra những tín chỉ đầu tiên đủ điều kiện giao dịch. Nếu các nhà phát triển dự án có thể bắt đầu triển khai ngay trong giai đoạn thí điểm, Việt Nam sẽ sẵn sàng có nguồn cung tín chỉ carbon chất lượng cao trong nước khi thị trường carbon chính thức vận hành đầy đủ từ năm 2029”.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 30-2026 phát hành ngày 27/07/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://vneconomy.vn/don-doc-tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-30-2026.htm

VnEconomy

Tập đoàn quy hoạch hàng đầu châu Âu chia sẻ hành trình kiến tạo đô thị biển bền vững tại Quảng Ngãi

Đô thị bền vững không bắt đầu từ những tuyên ngôn lớn, mà từ cách quy hoạch “lắng nghe” khí hậu, địa hình, văn hóa và nhu cầu của con người bản địa. Trong cuộc trao đổi với phóng viên, ông Carlo Negri, Giám đốc quốc tế Sweco, chia sẻ cách hơn 130 năm kinh nghiệm quốc tế được chuyển hóa thành một quy hoạch mang bản sắc riêng cho Coastal Quảng Ngãi - A Community by HAUS.

Công nghệ viễn thám nền tảng của cơ sở hạ tầng toàn cầu

Công nghệ viễn thám đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin và dữ liệu về bề mặt Trái Đất và khí quyển từ xa, tác động đến nhiều khía cạnh của cuộc sống. Đặc biệt, các công nghệ viễn thám bao gồm ảnh vệ tinh, cảm biến gắn trên thiết bị bay không người lái và các nền tảng trên mặt đất đang chuyển đổi nền nông nghiệp truyền thống thành một ngành dựa trên dữ liệu, có khả năng đạt được năng suất cao hơn với mức tiêu thụ tài nguyên thấp hơn...

Thiết kế cơ chế tài chính bền vững cho các chương trình metro quy mô lớn

Theo quy hoạch, Hà Nội và TP.Hồ Chí Minh sẽ cần huy động khoảng 214-241 tỷ USD để đầu tư hơn 2.000 km đường sắt đô thị (metro) trong những thập kỷ tới. Tuy nhiên, thách thức không chỉ ở việc thu xếp đủ nguồn vốn, mà còn ở thiết kế một cơ chế tài chính đủ bền vững để tiếp tục thu hút đầu tư, bảo đảm vận hành hiệu quả và duy trì an toàn tài khóa trong dài hạn...

Voucher và doanh nghiệp một người: Hai “đòn bẩy” mới cho startup Việt

Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã có cuộc trao đổi với TS.Vũ Việt Anh về câu chuyện thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học công nghệ cũng như năng lực Lab-to-Market (L2M), đưa sản phẩm “từ phòng lab ra thị trường” của startup và xu hướng “doanh nghiệp một người” trong kỷ nguyên AI.

VnEconomy Lộ trình chuyển đổi cho doanh nghiệp theo Nghị định thư Montreal

Những cam kết trong Nghị định thư Montreal đặt ra bài toán phải chuyển đổi công nghệ cho các doanh nghiệp lĩnh vực điều hòa không khí di động, không khí gia dụng; lĩnh vực thiết bị lạnh công nghiệp, lạnh thương mại. Dự án "Quản lý bền vững các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal" vừa chính thức được khởi động nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi, đáp ứng các cam kết quốc tế.

VnEconomy Interactive

VnEconomy Interactive

Interactive là một sản phẩm báo chí mới của VnEconomy vừa được ra mắt bạn đọc từ đầu tháng 3/2023 đã gây ấn tượng mạnh với độc giả bởi sự mới lạ, độc đáo. Đây cũng là sản phẩm độc quyền chỉ có trên...

VnEconomy
VnEconomy